lích kích

Học thuật
Thân thiện
lích kích

Công việc chuẩn bị cho chuyến đi lích kích lắm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rườm rà, phức tạp, gồm nhiều việc vụn vặt: "lích kích" dùng để miêu tả một công việc, tình huống hoặc đồ vật nhiều chi tiết nhỏ lẻ, gây phiền toái mất thời gian khi xử lý.
    • Không gọn gàng, thiếu sự tập trung: Chỉ trạng thái lộn xộn, không được sắp xếp một cách trật tự hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Việc chuẩn bị cho đám cưới lích kích lắm, nào là in thiệp, chọn váy, đặt tiệc... (Công việc chuẩn bị cho đám cưới rườm rà lắm, nào là in thiệp, chọn váy, đặt tiệc...)
    • Cái tủ này quá nhiều ngăn kéo lích kích, tìm đồ mất rất nhiều thời gian. (Cái tủ này quá nhiều ngăn kéo rắc rối, tìm đồ mất rất nhiều thời gian.)
    • Đừng làm mọi thứ lích kích quá, hãy đơn giản hóa vấn đề đi. (Đừng làm mọi thứ rườm rà quá, hãy đơn giản hóa vấn đề đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính chất lích kích": chỉ đặc điểm rườm rà, phức tạp của một sự việc.

    • Tính chất lích kích của thủ tục hành chính khiến người dân mệt mỏi. (Đặc điểm rườm rà của thủ tục hành chính khiến người dân mệt mỏi.)
  • "lích kích chân tay": (cách nói khẩu ngữ) chỉ việc làm những động tác, cử chỉ thừa, vô ích hoặc gây vướng víu.

    • Ngồi yên đi, đừng lích kích chân tay mãi! (Ngồi yên đi, đừng cựa quậy, làm những động tác thừa mãi!)
Biến thể từ gần giống
  • Lịch kịch: Đây một biến thể phổ biến khác của "lích kích", cùng nghĩa.

    • Công việc lịch kịch quá, tôi chẳng tập trung được vào việc chính. (Công việc rườm rà quá, tôi chẳng tập trung được vào việc chính.)
  • Rườm rà (tính từ): Chỉ sự phức tạp không cần thiết, nhiều chi tiết thừa. Đây từ gần nghĩa thường dùng thay thế được cho "lích kích".

  • Vụn vặt (tính từ): Chỉ những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng, tạo nên sự rời rạc.
Từ đồng nghĩa
  • Rắc rối: nhiều vấn đề phức tạp gây khó khăn.
  • Phiền phức: Gây ra sự phiền toái, bất tiện.
  • Lôi thôi: Dây dưa, không dứt khoát, kéo dài.
Từ trái nghĩa
  • Đơn giản: Không phức tạp, dễ hiểu, dễ làm.
  • Gọn gàng: Ngăn nắp, trật tự.
  • Thẳng thắn/Gọn lỏn: (trong cách xử lý công việc) trực tiếp, dứt khoát, không vòng vo.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Chuyện lích kích: Chỉ những câu chuyện, vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể nhưng lại được kể hoặc xử lý một cách dài dòng.

    • Thôi, đừng kể mấy chuyện lích kích ấy nữa. (Thôi, đừng kể mấy chuyện vụn vặt, dài dòng ấy nữa.)
  • Việc lích kích: Chỉ những công việc vặt vãnh, lặt vặt.

    • Cả ngày cứ loay hoay với mấy việc lích kích trong nhà. (Cả ngày cứ bận rộn với mấy việc vặt vãnh trong nhà.)
lích kích

Công việc chuẩn bị cho chuyến đi lích kích lắm.

  1. Nh. Lịch kịch: Công việc tổ chức lích kích lắm.

Từ chứa "lích kích"